Công cụ tính điện mặt trời áp mái
Kết quả tính toán chỉ mang tính chất ước tính tham khảo dựa trên các giả định đã nêu, không thay thế khảo sát thực tế của đơn vị thi công hoặc tư vấn tài chính chuyên môn.
Kết quả ước tính
🌱 Tác động môi trường
Nguồn:Cục Biến đổi khí hậu — Hệ số phát thải lưới điện VN 2023 (0,6592 kgCO2/kWh)· Cập nhật: 11/8/2026
chưa xác minh Hệ số quy đổi cây xanh/km xe dùng ước tính phổ biến quốc tế (EPA/FAO), Việt Nam chưa công bố số liệu tương đương riêng — chỉ mang tính minh họa trực quan.
So sánh phương án tài chính
| Chỉ tiêu | Mua đứt 100% | Vay vốn |
|---|---|---|
| Vốn tự có ban đầu | – | – |
| Trả góp/tháng | — | – |
| Dòng tiền ròng tháng đầu (tiết kiệm − trả góp) | — | – |
| Tổng lãi vay phải trả (cả kỳ hạn) | — | – |
| Tổng chi phí thực tế (gốc + lãi) | – | – |
Mua đứt luôn có tổng chi phí thấp hơn (không trả lãi), nhưng vay vốn giúp không cần bỏ toàn bộ vốn tự có ngay — chỉ nên vay nếu dòng tiền ròng hàng tháng dương (tiết kiệm hóa đơn ≥ khoản trả góp). Lãi suất thực tế thay đổi theo ngân hàng và hồ sơ vay — số liệu trên chỉ để tham khảo so sánh.
📈 Dự phóng dòng tiền dài hạn
Payback đơn giản ở trên chưa tính lạm phát giá điện hay suy hao pin theo năm — dự phóng dưới đây tính đầy đủ hơn cho cả vòng đời hệ thống.
Chỉ là giả định — bạn có thể điều chỉnh theo dự báo riêng.
Giả định suy hao pin và lạm phát giá điện không đổi hàng năm — thực tế có thể biến động. Chưa tính chi phí thay inverter giữa vòng đời (thường ~10–15 năm) hay chi phí vận hành/bảo trì.
Xem cách chúng tôi tính
- Sản lượng:
E = kWp × PSH × PR × 365, PSH lấy theo dữ liệu NASA POWER của tỉnh đã chọn, PR (Performance Ratio) mặc định 0,78 (khoảng tham khảo 0,75–0,85, đã tính đến tổn hao nhiệt độ khí hậu nóng ẩm VN). - Công suất đề xuất = giá trị nhỏ nhất trong 3 giới hạn: theo tiêu thụ điện, theo diện tích mái (6 m²/kWp), theo ngân sách.
- Hóa đơn tính theo đúng loại khách hàng bạn chọn: Sinh hoạt dùng biểu giá 6 bậc lũy tiến;Kinh doanh/Sản xuất dùng biểu giá theo cấp điện áp × khung giờ (mặc định tỷ trọng 60% bình thường/22% thấp điểm/18% cao điểm, có thể tùy chỉnh) — theo Quyết định 1279/QĐ-BCT (09/5/2025), bảng giá EVN đang hiển thị là mới nhất tại thời điểm kiểm tra (xem Quy định & Chính sách để biết thêm về cơ cấu 5 bậc mới đang trong giai đoạn chuyển tiếp), đã gồm 8% VAT. Tiết kiệm = hóa đơn trước − hóa đơn sau khi trừ sản lượng tự sản xuất (bù trừ từ mức giá cao nhất trước).
- Thời gian hoàn vốn = Chi phí đầu tư / Tiết kiệm hóa đơn năm đầu (chưa tính lạm phát giá điện, suy hao pin theo năm, hay chi phí vận hành/bảo trì).
- Trả góp vay vốn tính theo công thức amortization chuẩn:
A = P × r(1+r)^n / ((1+r)^n − 1). - Đơn giá theo phân khúc: Phổ thông ~14 triệu/kWp, Trung cấp ~18 triệu/kWp, Cao cấp ~22,5 triệu/kWp (giá tham chiếu cho hệ ~5-20kWp) — nhân thêm hệ số +20% nếu hệ <5kWp, hoặc ×0,92 nếu hệ >20kWp, phản ánh chi phí nhân công/vận chuyển gần như cố định không giảm tuyến tính theo quy mô nhỏ.
- Dung lượng BESS gợi ý = (tiêu thụ điện ngày × % dùng ban đêm do bạn chọn) ÷ DoD (độ sâu xả an toàn, tự nhập) × 1,15 (biên an toàn) — không dùng 1 tỷ lệ cố định cho mọi nhà vì thói quen sinh hoạt khác nhau đáng kể.
- VAT: đơn giá lắp đặt điện mặt trời và BESS trong công cụ này giả định đã bao gồm 8% VAT, theo đúng thông lệ báo giá trọn gói cho người tiêu dùng tại VN (các nhà cung cấp uy tín niêm yết giá đã gồm thuế, không phát sinh thêm). Hóa đơn tiền điện tiết kiệm cũng đã tính VAT như trên.
Nguồn:NASA POWER API — dữ liệu bức xạ theo tỉnh· Cập nhật: 10/8/2026
Nguồn:Vũ Phong Energy, TC Energy — tham khảo phân khúc giá lắp đặt & pin lưu trữ· Cập nhật: 11/8/2026chưa xác minh
So sánh các kịch bản đã lưu
| Kịch bản | Tỉnh | Công suất | Sản lượng/năm | Chi phí | Tiết kiệm/năm | Hoàn vốn |
|---|