Điện gió thường ít được nhắc đến hơn điện mặt trời trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nhưng Việt Nam thực ra có tiềm năng gió thuộc hàng tốt nhất khu vực Đông Nam Á — đặc biệt ở khu vực ven biển.

Việt Nam có tiềm năng gió lớn cỡ nào?

Theo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2021):

  • Tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi trong phạm vi 200km từ bờ đạt khoảng 599 GW.
  • Hơn 39% diện tích cả nước có tốc độ gió trung bình trên 6 m/s ở độ cao 65m — tương đương tiềm năng ~512 GW trên bờ.

Để hình dung độ lớn: tổng công suất nguồn điện quy hoạch cho toàn Việt Nam đến 2030 (mọi loại hình) theo Quy hoạch điện VIII chỉ vào khoảng 183.000-236.000 MW — nghĩa là tiềm năng lý thuyết của riêng điện gió đã vượt xa nhu cầu thực tế, vấn đề còn lại là bài toán đầu tư, hạ tầng truyền tải và chi phí.

Vùng nào có gió tốt nhất?

  • Bắc Vịnh Bắc Bộ và dải Bình Thuận – Ninh Thuận – Bà Rịa-Vũng Tàu (theo địa giới cũ): tốc độ gió trung bình 7,5-9,5+ m/s ở độ cao 100m — thuộc nhóm tốt nhất cả nước.
  • Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum theo địa giới cũ): 5-7 m/s — khả thi cho điện gió trên bờ nhưng thấp hơn vùng ven biển.
  • Các tỉnh có mật độ dự án điện gió cao nhất hiện nay: Quảng Trị (mới, sau sáp nhập), Gia Lai, Ninh Thuận/Bình Thuận (nay thuộc Khánh Hòa và Lâm Đồng mới).

Bạn có thể tra cứu tốc độ gió trung bình theo tỉnh/thành hiện tại (dữ liệu thực từ NASA POWER) trong công cụ tính điện gió.

Mục tiêu phát triển đến 2030

Theo Quyết định 768/QĐ-TTg (Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, 15/4/2025):

  • Điện gió trên bờ/gần bờ: mục tiêu 26.066–38.029 MW (chiếm 14,2-16,1% cơ cấu nguồn điện).
  • Điện gió ngoài khơi: mục tiêu 6.000–17.032 MW, dự kiến vận hành trong giai đoạn 2030-2035.

So sánh, điện mặt trời được quy hoạch 46.459–73.416 MW (25,3-31,1%) — điện mặt trời hiện chiếm tỷ trọng lớn hơn, nhưng điện gió ngoài khơi được kỳ vọng tăng trưởng mạnh trong giai đoạn sau 2030 nhờ tiềm năng kỹ thuật rất lớn dọc bờ biển dài của Việt Nam.

Vì sao điện gió chủ yếu là dự án quy mô lớn?

Khác với điện mặt trời áp mái (phổ biến ở quy mô hộ gia đình 3-20 kWp), điện gió gần như luôn là dự án quy mô lớn (30-50 MW/dự án trở lên) vì:

  • Chi phí đầu tư trên mỗi kW không giảm theo quy mô nhỏ như điện mặt trời — tuabin gió nhỏ (dưới 100kW) thường có chi phí trên 7.000 USD/kW, đắt hơn nhiều lần so với điện mặt trời áp mái.
  • Thị trường tuabin gió quy mô hộ gia đình tại Việt Nam gần như không tồn tại theo hướng kinh tế — chỉ mang tính ứng dụng ngách cho khu vực hoàn toàn chưa có lưới điện (đảo, vùng sâu vùng xa).
  • Dự án điện gió cần khảo sát gió thực địa kéo dài (thường 1 năm trở lên), thủ tục pháp lý và đấu nối phức tạp hơn nhiều so với điện mặt trời áp mái.

Vì lý do này, công cụ tính điện gió của chúng tôi tập trung vào ước tính cho dự án quy mô MW, không phải cho hộ gia đình.


Nguồn: World Bank (2021) — Vietnam Wind & Solar Potential; Bộ Công Thương — Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Xem thêm tại Tổng quan ngànhAi là ai trong ngành.